Sweden Allsvenskan20:00 ngày 31/05/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 3

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốGAIS
4Chỉ số 26
9Chỉ số 2217
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
88Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2466
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-340141943119715228
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jørgensen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Prica#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#5

I.A.Sigurgeirsson#10
I.A.Sigurgeirsson#30

I.A.Sigurgeirsson#25

I.A.Sigurgeirsson#24
I.A.Sigurgeirsson#33
I.A.Sigurgeirsson#28
I.A.Sigurgeirsson#36
GAIS
Sơ đồ 4-3-31612458181091916
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rasmus Niklasson Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rasmus Niklasson Petrovic#22

Rasmus Niklasson Petrovic#2

Rasmus Niklasson Petrovic#13

Rasmus Niklasson Petrovic#25

Rasmus Niklasson Petrovic#21

Rasmus Niklasson Petrovic#14

Rasmus Niklasson Petrovic#32

Rasmus Niklasson Petrovic#24

Rasmus Niklasson Petrovic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 0
GAIS
GAIS0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
GAIS
IFK Norrkoping FK7 - 2
GAIS
GAIS2 - 0
IFK Norrkoping FK
GAIS1 - 1
IFK Norrkoping FK
GAIS1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 0
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK3 - 0
Halmstads
Elfsborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS2 - 1
IK Sirius FK
Osters IF1 - 1
GAIS
Halmstads1 - 3
GAIS
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Elfsborg2 - 0
GAIS
IFK Goteborg1 - 1
GAIS
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens0 - 0
GAIS
GAIS2 - 0
Degerfors IF
Mjallby AIF1 - 1
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#42#54#60#70
GAIS
#13#21#30#44#56#60#70
Malmo FF