Hungary Fizz Liga00:30 ngày 20/04/2026

Győri ETO FC
1 - 0

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốFerencvarosi TC
4Chỉ số 218
54Chỉ số 2546
54Chỉ số 2440
110Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-199202124236271180177
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Barnabás Bíró#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nfansu Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#14

N.Benbouali#76

N.Benbouali#2

N.Benbouali#19

N.Benbouali#18

N.Benbouali#16

N.Benbouali#47

N.Benbouali#10

N.Benbouali#25

N.Benbouali#90
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-4-2-1904282214153677751719
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Joseph#75 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kovačević#80

F.Kovačević#16

F.Kovačević#1

F.Kovačević#88

F.Kovačević#66

F.Kovačević#47

F.Kovačević#25

F.Kovačević#30

F.Kovačević#76

F.Kovačević#10

F.Kovačević#71

F.Kovačević#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC2 - 0
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Sporting Braga4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Sporting Braga
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#20#30#43#56#60#70
Ferencvarosi TC
#10#20#30#44#56#60#70