Saudi Professional League00:30 ngày 15/01/2026

Al Shabab
3 - 2

Neom SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốNeom SC
5Chỉ số 223
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
9Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2356
28Chỉ số 2427
2Chỉ số 32
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-14317843129142271013
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brownhill#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#6

C.Júnior#21

C.Júnior#5

C.Júnior#63

C.Júnior#26

C.Júnior#72

C.Júnior#23

C.Júnior#34

C.Júnior#19
Neom SC
Sơ đồ 4-4-1-1814264425197240102291
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Asmari#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Benrahma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bouabre#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Lacazette#1

A. Lacazette#7

A. Lacazette#2

A. Lacazette#11

A. Lacazette#18

A. Lacazette#93

A. Lacazette#95

A. Lacazette#27

A. Lacazette#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Shabab2 - 2
Al-Rayyan Sports Club
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ettifaq
Al-Rayyan Sports Club1 - 1
Al Shabab
Al Hilal1 - 0
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Neom SC2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Taawoun1 - 1
Neom SC
Neom SC1 - 3
Al Nassr
Al Kholood2 - 3
Neom SC
Neom SC1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 3
Al Qadsiah
Al Riyadh2 - 3
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#13#21#30#42#52#60#70
Neom SC
#12#21#30#42#54#60#70
Al Ahli SC
Al Fayha
Damac