Costa Rica Primera Division09:00 ngày 10/05/2026

CS Herediano
0 - 0

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốCS Cartagines
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2453
9Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2389
4Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-2-3-131235538379910245916
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Araya#92

D.Araya#11

D.Araya#25

D.Araya#8

D.Araya#26

D.Araya#97

D.Araya#77

D.Araya#43

D.Araya#17

D.Araya#62
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2124581915318102113
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.C.Gaete#22

J.C.Gaete#9

J.C.Gaete#33

J.C.Gaete#31

J.C.Gaete#6

J.C.Gaete#32
J.C.Gaete#4

J.C.Gaete#2

J.C.Gaete#16

J.C.Gaete#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 5
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#10#20#30#44#56#60#70
CS Cartagines
#10#20#30#42#55#60#70