Costa Rica Primera Division09:00 ngày 19/04/2026

CS Herediano
1 - 0

AD San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốAD San Carlos
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2354
45Chỉ số 2430
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 212
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 3-5-2319923372616432410979
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Juarez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#1

M.Hernandez#62

M.Hernandez#25

M.Hernandez#8
M.Hernandez#20

M.Hernandez#38

M.Hernandez#5

M.Hernandez#55

M.Hernandez#17

M.Hernandez#11
AD San Carlos
Sơ đồ 3-5-2141622511212631918
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Castillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Rojas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Hernández#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Aguilar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Aguilar#15

J.Aguilar#23

J.Aguilar#12

J.Aguilar#20

J.Aguilar#6

J.Aguilar#19

J.Aguilar#30

J.Aguilar#7

J.Aguilar#10

J.Aguilar#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
AD San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
AD San Carlos4 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia5 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC3 - 4
AD San Carlos
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#11#20#30#42#55#60#70
AD San Carlos
#10#20#30#44#54#60#70