Costa Rica Primera Division09:00 ngày 26/10/2025

CS Herediano
2 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốCS Cartagines
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
126Chỉ số 23134
2Chỉ số 24
65Chỉ số 2466
7Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-21599241614822102377
Đội hình xuất phát

A.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Martinez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

B.Rubio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montenegro#27

J.Montenegro#11

J.Montenegro#21

J.Montenegro#51

J.Montenegro#19

J.Montenegro#29

J.Montenegro#26

J.Montenegro#9
J.Montenegro#33
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2112322024151462397
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Castro#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
justin carrillo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Alfaro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#21

J.Venegas#22
J.Venegas#25

J.Venegas#10

J.Venegas#31

J.Venegas#8

J.Venegas#34

J.Venegas#17

J.Venegas#0

J.Venegas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 3
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 4
CSD Municipal
AD San Carlos2 - 2
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CD Motagua
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
CD Olimpia3 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CD Olimpia
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#12#21#30#45#52#60#70
CS Cartagines
#11#20#30#42#54#60#70