Costa Rica Primera Division06:00 ngày 06/04/2026

Puntarenas FC
0 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puntarenas FCChỉ sốCS Herediano
6Chỉ số 2211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2451
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 213
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puntarenas FC
Sơ đồ 3-1-4-2149825155101192230
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Decas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Gómez#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Samadian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Taylor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Carballo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Colindres#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

U.Segura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Segura#77

U.Segura#33

U.Segura#41

U.Segura#90

U.Segura#6

U.Segura#7

U.Segura#8

U.Segura#19

U.Segura#21
CS Herediano
Sơ đồ 4-1-4-1319937231016926972443
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Juarez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Sibaja#11

G.Sibaja#1

G.Sibaja#62

G.Sibaja#17

G.Sibaja#55

G.Sibaja#5
G.Sibaja#88

G.Sibaja#77

G.Sibaja#8

G.Sibaja#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano3 - 0
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 1
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 1
Puntarenas FC
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
AD San Carlos
Puntarenas FC2 - 0
LD Alajuelense
Sporting FC1 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC3 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puntarenas FC
#10#20#30#41#56#60#70
CS Herediano
#11#20#30#43#53#60#70