Costa Rica Primera Division09:00 ngày 03/05/2026

CS Cartagines
0 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốCS Herediano
0Chỉ số 40
4Chỉ số 35
9Chỉ số 211
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2388
69Chỉ số 2531
14Chỉ số 222
94Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-1118352415810311321
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Mora#31 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Marquez#22

R.Marquez#16

R.Marquez#2

R.Marquez#19
R.Marquez#4

R.Marquez#34

R.Marquez#32

R.Marquez#6

R.Marquez#9

R.Marquez#26
CS Herediano
Sơ đồ 4-5-131599381637242355109
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#11

M.Hernandez#92

M.Hernandez#62

M.Hernandez#17

M.Hernandez#43

M.Hernandez#77

M.Hernandez#97

M.Hernandez#26

M.Hernandez#8

M.Hernandez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 3
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Guadalupe FC0 - 5
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#10#20#30#44#510#60#70
CS Herediano
#11#21#30#45#51#60#70