Costa Rica Primera Division09:00 ngày 06/04/2025

CS Herediano
1 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốCS Cartagines
88Chỉ số 2386
2Chỉ số 34
5Chỉ số 213
46Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-2213299245525801082823
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.McLean#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Emerson bravo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
andres rodriguez#80 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Cruz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

randy vega#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Morales#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Morales#92

R.Morales#62

R.Morales#19

R.Morales#22

R.Morales#11

R.Morales#14

R.Morales#9
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-211242191081525219
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Espinoza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#20

M.Quiroga#24

M.Quiroga#22

M.Quiroga#23

M.Quiroga#7

M.Quiroga#34

M.Quiroga#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 3
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CS Herediano
CS Cartagines2 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
Los Angeles Galaxy4 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 0
Los Angeles Galaxy
Santa Ana1 - 1
CS Herediano
Real Salt Lake1 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano0 - 0
Real Salt LakeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Cartagines2 - 1
Santa Ana
AD Guanacasteca1 - 0
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#11#20#30#42#58#60#70
CS Cartagines
#11#20#30#44#52#60#70
AD Municipal Liberia