Costa Rica Primera Division09:00 ngày 26/04/2026

CS Herediano
0 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốSporting FC
46Chỉ số 2423
11Chỉ số 227
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
6Chỉ số 21
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
46Chỉ số 2332
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-5-1925552316264324251077
Đội hình xuất phát

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Juarez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Emerson bravo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Montenegro#40

J.Montenegro#11

J.Montenegro#17
J.Montenegro#41
J.Montenegro#44

J.Montenegro#97
J.Montenegro#88
J.Montenegro#20

J.Montenegro#31

J.Montenegro#45
Sporting FC
Sơ đồ 4-2-42330312232101428199
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Andrid Rojas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Espinoza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:58

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:58

J.Batiz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80

J.Navarro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.George#34
M.George#27
M.George#38

M.George#22

M.George#26

M.George#25

M.George#24
M.George#29

M.George#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
CS Herediano3 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Puntarenas FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
LD Alajuelense
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC0 - 1
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 2
LD Alajuelense
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
Guadalupe FC0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
Sporting FC3 - 2
Municipal Pérez ZeledónĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#10#20#30#41#56#60#70
Sporting FC
#10#20#30#42#51#60#70