Costa Rica Primera Division08:00 ngày 03/04/2026

Sporting FC
2 - 3

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốCS Cartagines
58Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2384
1Chỉ số 80
4Chỉ số 34
8Chỉ số 225
4Chỉ số 23
5Chỉ số 215
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 5-3-223111325263228102219
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Navarro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dylan ramirez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendez#17

E.Mendez#24

E.Mendez#14

E.Mendez#30

E.Mendez#55

E.Mendez#12

E.Mendez#9

E.Mendez#36

E.Mendez#21

E.Mendez#7
CS Cartagines
Sơ đồ 4-2-2-21242041915210263121
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Adrian#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Mora#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Marquez#36
R.Marquez#25

R.Marquez#22

R.Marquez#16

R.Marquez#3

R.Marquez#13

R.Marquez#8

R.Marquez#17

R.Marquez#6

R.Marquez#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Puntarenas FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
Guadalupe FC0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
Sporting FC3 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
Vancouver Whitecaps2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 0
Vancouver Whitecaps
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#12#21#30#44#54#60#70
CS Cartagines
#13#21#30#44#53#60#70