Costa Rica Primera Division09:00 ngày 15/03/2026

CS Herediano
1 - 2

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốAD Municipal Liberia
114Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 33
129Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
9Chỉ số 22
19Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 3-5-231992310168524437762
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.González#62 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#1

J.González#37

J.González#9

J.González#26

J.González#97

J.González#38

J.González#55

J.González#17
J.González#40
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 5-4-11425730243931221011
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ruiz#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hudson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#15
E.Torres#19

E.Torres#38
E.Torres#2
E.Torres#18

E.Torres#16

E.Torres#4

E.Torres#23

E.Torres#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
CS Herediano5 - 4
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 2
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
AD Municipal Liberia1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia3 - 1
LD Alajuelense
AD Municipal Liberia1 - 4
Puntarenas FC
LD Alajuelense0 - 1
AD Municipal Liberia
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#11#20#30#43#59#60#70
AD Municipal Liberia
#12#21#30#43#52#60#70