Costa Rica Primera Division09:00 ngày 18/04/2026

AD Municipal Liberia
1 - 0

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốCS Cartagines
0Chỉ số 41
6Chỉ số 2211
125Chỉ số 23109
65Chỉ số 2461
4Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 32
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 5-3-21751524423127101116
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Ruiz#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Morales#19

R.Morales#32

R.Morales#38

R.Morales#22

R.Morales#30

R.Morales#6

R.Morales#99

R.Morales#4

R.Morales#3

R.Morales#21
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-111825381324261021
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Marquez#32

R.Marquez#19

R.Marquez#16

R.Marquez#22
R.Marquez#40
R.Marquez#4

R.Marquez#17

R.Marquez#6

R.Marquez#33
R.Marquez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines3 - 2
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia5 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa5 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Herediano1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
Vancouver Whitecaps2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 0
Vancouver WhitecapsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#11#21#30#46#54#60#70
CS Cartagines
#10#20#31#42#510#60#70