Costa Rica Primera Division09:00 ngày 22/04/2026

CS Cartagines
2 - 1

AD San Carlos
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốAD San Carlos
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
7Chỉ số 211
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2361
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 223
51Chỉ số 2419
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-112185241582661332
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E. Lanfranchi#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E. Lanfranchi#40

E. Lanfranchi#30

E. Lanfranchi#22

E. Lanfranchi#16

E. Lanfranchi#3
E. Lanfranchi#4

E. Lanfranchi#34

E. Lanfranchi#21

E. Lanfranchi#31

E. Lanfranchi#19
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-2142251611107211819
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Castillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Cerdas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Aguilar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.McDonald#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.McDonald#23

J.McDonald#33

J.McDonald#17
J.McDonald#38
J.McDonald#46

J.McDonald#30

J.McDonald#20
J.McDonald#42

J.McDonald#26
J.McDonald#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines4 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 3
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
CS Herediano
Sporting FC2 - 3
CS Cartagines
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
Vancouver Whitecaps2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos4 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia5 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC3 - 4
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#21#30#42#55#60#70
AD San Carlos
#11#21#31#43#51#60#70