Costa Rica Primera Division09:00 ngày 11/09/2025

CS Cartagines
2 - 0

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốCS Herediano
46Chỉ số 2490
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
89Chỉ số 23131
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-3-31215520193167219
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mora#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#23
M.Quiroga#29

M.Quiroga#24
M.Quiroga#30

M.Quiroga#25

M.Quiroga#26

M.Quiroga#22

M.Quiroga#4

M.Quiroga#34

M.Quiroga#17
CS Herediano
Sơ đồ 4-2-3-12185322429162291128
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cruz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.McLean#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Navarro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

randy vega#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

randy vega#92

randy vega#10

randy vega#27

randy vega#25

randy vega#12

randy vega#77

randy vega#31

randy vega#55

randy vega#23

randy vega#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 3
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
CS Cartagines4 - 0
CA Independente
CS Cartagines8 - 1
Hankook Verdes
Guadalupe FC0 - 0
CS Cartagines
CD Motagua0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 4
CSD Municipal
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
Sporting San Miguelito2 - 0
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
Diriangen4 - 2
CS Herediano
CS Herediano2 - 3
Puntarenas FC
CS Herediano4 - 2
Real Espana
Guadalupe FC0 - 0
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#21#30#43#51#60#70
CS Herediano
#10#20#30#43#58#60#70