Costa Rica Primera Division09:00 ngày 05/03/2026

Guadalupe FC
0 - 2

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guadalupe FCChỉ sốCS Herediano
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23104
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 2211
4Chỉ số 216
54Chỉ số 2457
2Chỉ số 33
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-4-19919421235113237347
Đội hình xuất phát

r.leal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wright#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Guzman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.McLean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Méndez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Angulo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Mondy#37 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Morera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.J.Ruiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Ruiz#33

J.J.Ruiz#31

J.J.Ruiz#23

J.J.Ruiz#79

J.J.Ruiz#10
J.J.Ruiz#30

J.J.Ruiz#8

J.J.Ruiz#14
J.J.Ruiz#6

J.J.Ruiz#27
CS Herediano
Sơ đồ 4-5-131599231640222411109
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Vargas#40 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#1

M.Hernandez#62

M.Hernandez#17

M.Hernandez#55

M.Hernandez#38

M.Hernandez#77

M.Hernandez#97

M.Hernandez#37
M.Hernandez#42

M.Hernandez#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC2 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 4
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 5
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano0 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 4
AD San Carlos
Sporting FC1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano2 - 0
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guadalupe FC
#10#20#30#42#51#60#70
CS Herediano
#12#21#30#43#56#60#70