Costa Rica Primera Division06:00 ngày 09/03/2026

Deportivo Saprissa
2 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốCS Herediano
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
5Chỉ số 34
141Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 224
78Chỉ số 2450
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-5-1401234221017202379
Đội hình xuất phát

A.Madriz#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Blanco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Azofeifa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brenes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Torres#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

L.Paradela#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Hernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rodríguez#50

T.Rodríguez#43

T.Rodríguez#39

T.Rodríguez#38

T.Rodríguez#11

T.Rodríguez#14

T.Rodríguez#24

T.Rodríguez#28
T.Rodríguez#46

T.Rodríguez#30
CS Herediano
Sơ đồ 3-5-23199538811241610979
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Araya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#25

M.Hernandez#92
M.Hernandez#40

M.Hernandez#62

M.Hernandez#17

M.Hernandez#43

M.Hernandez#55

M.Hernandez#77

M.Hernandez#26

M.Hernandez#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
CS Herediano
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 2
Sporting FC
Guadalupe FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
LD Alajuelense
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Carmelita2 - 4
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa6 - 0
AD Carmelita
Municipal Pérez Zeledón3 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa0 - 0
CS Cartagines
Sporting FC0 - 1
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS Herediano
CS Herediano3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
LD Alajuelense1 - 1
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#12#20#30#45#512#60#70
CS Herediano
#11#20#30#44#54#60#70