Costa Rica Primera Division00:00 ngày 09/03/2026

CS Cartagines
3 - 2

Puntarenas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốPuntarenas FC
1Chỉ số 41
3Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 82
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
86Chỉ số 2397
49Chỉ số 2442
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC0 - 2
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 4
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
LD Alajuelense2 - 0
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
Vancouver Whitecaps2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 0
Vancouver Whitecaps
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
AD San Carlos
Puntarenas FC2 - 0
LD Alajuelense
Sporting FC1 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC3 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 4
Puntarenas FC
CS Herediano1 - 0
Puntarenas FC
CS Herediano2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 0
Guadalupe FC
AD San Carlos1 - 0
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#13#21#31#43#53#60#70
Puntarenas FC
#12#20#31#43#56#60#70
Deportivo Saprissa