Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 29/12/2025

MC Oran
1 - 1

CR Belouizdad
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốCR Belouizdad
3Chỉ số 218
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
63Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 229
46Chỉ số 2443
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-1-2-3242356102017278121
Đội hình xuất phát

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Omar Embarek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boukholda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#13

abdelaziz mouley#22
abdelaziz mouley#56
abdelaziz mouley#4
abdelaziz mouley#16

abdelaziz mouley#11

abdelaziz mouley#3
CR Belouizdad
Sơ đồ 4-1-2-373043291325242111
Đội hình xuất phát

Abdennour·Belhocini#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Chaal#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekkour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Benayada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boukerchaoui#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lofti boussouar#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.keddad#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

abdelmalek kelaleche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.N.Khacef#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.laouafi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Meziane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Meziane#20
A.Meziane#17
A.Meziane#22
A.Meziane#51
A.Meziane#15
A.Meziane#25
A.Meziane#16

A.Meziane#28

A.Meziane#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
CR Belouizdad
MC Oran1 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
MC Oran0 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
Paradou AC
MC Alger3 - 2
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
ES Setif
CR Belouizdad3 - 2
Olympique Akbou
Wifaq Ain Benian1 - 5
CR Belouizdad
MC Alger2 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad1 - 1
ORB Oued Fodda
AS Otoho4 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad2 - 0
Singida Black Stars
CR Belouizdad0 - 0
USM Libreville
ES Mostaganem0 - 2
CR Belouizdad
ASO Chlef0 - 1
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#11#20#30#41#53#60#70
CR Belouizdad
#11#20#30#42#55#60#70
JS kabylie