Algerian Ligue Professionnelle 102:00 ngày 09/01/2026

USM Libreville
1 - 1

MC Oran
Thống kê
Thống kê trận đấu
USM LibrevilleChỉ sốMC Oran
50Chỉ số 2450
6Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2370
1Chỉ số 33
10Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
USM Libreville
Sơ đồ 5-3-2161921313121468277
Đội hình xuất phát
kamel soufi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Redouani#19 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
A.Alilet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eddine safi atmania#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Dehiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Loucif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
brahim benzaza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Draoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
islam merili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ghacha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Khaldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Khaldi#9
A.Khaldi#30
A.Khaldi#1
A.Khaldi#31
A.Khaldi#11

A.Khaldi#23
A.Khaldi#22
A.Khaldi#17
A.Khaldi#24
MC Oran
Sơ đồ 4-5-11222023241582717521
Đội hình xuất phát

L.Aggoune#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdelkader Belharrane#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Mohutsiwa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
chakib aoudjane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdelaziz mouley#13
abdelaziz mouley#7
abdelaziz mouley#42
abdelaziz mouley#56
abdelaziz mouley#4
abdelaziz mouley#0
abdelaziz mouley#6
abdelaziz mouley#16
abdelaziz mouley#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MC Oran4 - 0
USM Libreville
USM Libreville3 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC Oran
USM Libreville0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
USM Libreville
MC Oran2 - 1
USM Libreville
USM Libreville0 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của USM Libreville
Olympique Akbou1 - 1
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
Rouisset
USM Libreville2 - 2
USM Libreville3 - 0
MO Constantine
JS kabylie1 - 2
USM Libreville
NC Magra0 - 0
USM Libreville
Olympique de Safi0 - 1
USM Libreville
USM Libreville3 - 2
San Pedro FC
ES Mostaganem2 - 2
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 0
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
MC Oran0 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
Paradou ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USM Libreville
#11#20#30#41#54#60#70
MC Oran
#11#20#30#43#57#60#70
MC Alger