Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 03/02/2026

CS Constantine
2 - 1

ES Mostaganem
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS ConstantineChỉ sốES Mostaganem
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
97Chỉ số 2355
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2421
10Chỉ số 224
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Constantine
Sơ đồ 4-4-218255191826761722
Đội hình xuất phát

Z.Bouhalfaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

houari baouche#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Rebiai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

melo ndiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
chams derradji#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
m.merbah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.L'Ghoul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
moundhir bouzekri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Benchaira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aimen lahmri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Omoyele#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Omoyele#0

T.Omoyele#24
T.Omoyele#13
T.Omoyele#27
T.Omoyele#21
T.Omoyele#20
T.Omoyele#11
T.Omoyele#23
ES Mostaganem
Sơ đồ 3-4-2-1132427288613731
Đội hình xuất phát
abdesslam hannane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.masmoudi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
aymene boualleg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
benamar benali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Abdeldjalil Bahoussi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.namani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Benkhelifa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Benamara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sid lamri el#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

motrani zoubir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
laireche#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
laireche#24
laireche#22
laireche#19

laireche#12
laireche#11
laireche#33
laireche#40
laireche#21
laireche#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ES Mostaganem2 - 0
CS Constantine
ES Mostaganem0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 1
CS Constantine
CS Constantine1 - 0
ES Mostaganem
CS Constantine1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem3 - 2
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
CS Constantine1 - 1
ES Setif
CS Constantine1 - 0
JS Saoura
MC Alger1 - 0
CS Constantine
USM Khenchela0 - 0
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Paradou AC
CS Constantine3 - 0
CR Temouchent
CS Constantine1 - 1
JS El Biar
CS Constantine1 - 0
JS kabylie
MC Oran1 - 0
CS ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của ES Mostaganem
ES Mostaganem1 - 0
Olympique Akbou
ES Mostaganem0 - 2
JS Saoura
El Bayadh1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 1
JS Saoura3 - 2
ES Mostaganem
RC Arba0 - 1
ES Mostaganem
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
ES Mostaganem2 - 2
USM Libreville
USM Khenchela1 - 0
ES Mostaganem
ES Mostaganem0 - 2
CR BelouizdadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Constantine
#12#21#31#41#58#60#70
ES Mostaganem
#11#20#30#41#54#60#70
Rouisset
ASO Chlef