Algerian Ligue Professionnelle 100:00 ngày 02/11/2025

MC Oran
1 - 0

CS Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốCS Constantine
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
71Chỉ số 2367
52Chỉ số 2443
4Chỉ số 32
4Chỉ số 227
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Constantine2 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 4
CS Constantine
MC Oran0 - 0
CS Constantine
CS Constantine0 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
CS Constantine
CS Constantine0 - 1
MC Oran
MC Oran0 - 0
CS Constantine
CS Constantine1 - 3
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS Saoura
USM Khenchela2 - 0
MC Oran
MC Oran3 - 1
Paradou AC
MC Alger3 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 0
JS kabylie
MC Oran0 - 0
ES Mostaganem
Olympique Akbou1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Oran4 - 0
USM LibrevilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Constantine
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
CS Constantine
CS Constantine1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad2 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
ASO Chlef
ES Setif2 - 1
CS Constantine
CS Constantine2 - 0
Rouisset
ES Mostaganem2 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
CS Constantine
CS Constantine2 - 2
JS SaouraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#11#20#30#44#51#60#70
CS Constantine
#10#20#30#42#53#60#70