Algerian Ligue Professionnelle 123:00 ngày 03/02/2026

MC Oran
0 - 1

Olympique Akbou
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốOlympique Akbou
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
45Chỉ số 2450
68Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
Sơ đồ 4-2-3-112223248414515711
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Abdelkader Belharrane#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ousmane coumbassa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Hachoud#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mohutsiwa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Bangoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Traore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Traore#21
G.Traore#27

G.Traore#20
G.Traore#10
G.Traore#6
G.Traore#16

G.Traore#2

G.Traore#3
G.Traore#17
Olympique Akbou
Sơ đồ 4-3-31317216188201012724
Đội hình xuất phát

R.Yesli#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Boukaroum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Bencherifa#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Louanes·Zidi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hicham messiad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dhirar bensaadallah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Addadi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W. Zamoum#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mohand sediri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ramdane hitala#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
yasser mohamed chelfaoui#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
yasser mohamed chelfaoui#3
yasser mohamed chelfaoui#16
yasser mohamed chelfaoui#28
yasser mohamed chelfaoui#5
yasser mohamed chelfaoui#48
yasser mohamed chelfaoui#14

yasser mohamed chelfaoui#4
yasser mohamed chelfaoui#23
yasser mohamed chelfaoui#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique Akbou1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou3 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
MC Oran
USM Libreville1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 0
MC Oran
MC Oran1 - 2
ES Mostaganem
MC Oran0 - 0
ES Setif
Rouisset1 - 3
MC Oran
MC Oran1 - 0
CS Constantine
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran1 - 1
JS SaouraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Akbou
ES Mostaganem1 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 1
USM Libreville
CR Belouizdad3 - 2
Olympique Akbou
AS Khroub2 - 0
Olympique Akbou
Olympique Akbou2 - 1
ASO Chlef
ES Setif1 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou2 - 1
Rouisset
CS Constantine2 - 1
Olympique Akbou
Olympique Akbou1 - 0
El BayadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#10#20#30#43#52#60#70
Olympique Akbou
#11#20#30#44#52#60#70
MC Alger
JS kabylie
USM Khenchela
Paradou AC