Algerian Ligue Professionnelle 104:00 ngày 18/03/2026

MC Oran
2 - 0

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
MC OranChỉ sốEl Bayadh
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2445
4Chỉ số 210
3Chỉ số 32
70Chỉ số 2372
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
7Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
MC Oran
1821111524122342027
Đội hình xuất phát

M.Zeghba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juba aguieb#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelaziz mouley#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Traore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mohutsiwa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kerroum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kaddour#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abderrahim hamra#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bourdim#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belkhiter#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yacine aliane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

yacine aliane#22
yacine aliane#19

yacine aliane#3
yacine aliane#29
yacine aliane#5

yacine aliane#2
yacine aliane#16
yacine aliane#14
yacine aliane#17
El Bayadh
25271915172018842314
Đội hình xuất phát
abdennasser djoudar#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyes atallah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdelilah barkat#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belmiloud#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam kaidi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mortada keniche#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.marwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdellah meddah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama yerou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oussama yerou#13
oussama yerou#22
oussama yerou#7
oussama yerou#24
oussama yerou#16
oussama yerou#10
oussama yerou#5
oussama yerou#12
oussama yerou#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh0 - 2
MC Oran
MC Oran3 - 2
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của MC Oran
JS Saoura2 - 0
MC Oran
MC Oran2 - 1
USM Khenchela
Paradou AC1 - 2
MC Oran
MC Oran2 - 1
MC Alger
ES Mostaganem0 - 0
MC Oran
MC Oran0 - 1
Olympique Akbou
MC Oran
USM Libreville1 - 1
MC Oran
MC Oran1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef1 - 0
MC OranĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
El Bayadh2 - 2
Olympique Akbou
El Bayadh
El Bayadh0 - 0
USM Libreville
CR Belouizdad0 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 1
ASO Chlef
ES Setif0 - 0
El Bayadh
El Bayadh2 - 0
Rouisset
CS Constantine1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 0
ES Mostaganem
JS Saoura2 - 1
El BayadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MC Oran
#12#20#30#43#56#60#70
El Bayadh
#10#20#30#42#52#60#70
JS kabylie