Costa Rica Primera Division07:00 ngày 30/01/2026

CS Cartagines
0 - 2

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốSporting FC
107Chỉ số 2434
3Chỉ số 31
5Chỉ số 213
66Chỉ số 2534
18Chỉ số 222
151Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-1118520198151024139
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.C.Gaete#13 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Venegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#31

J.Venegas#6

J.Venegas#21

J.Venegas#34

J.Venegas#28
J.Venegas#37

J.Venegas#16

J.Venegas#22
J.Venegas#36

J.Venegas#11
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-2232122613243214192221
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Espinoza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Barboza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.M.Barrantes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dylan ramirez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ureña#17

M.Ureña#30

M.Ureña#4

M.Ureña#77
M.Ureña#25

M.Ureña#10

M.Ureña#28

M.Ureña#6

M.Ureña#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
CS Cartagines
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Deportivo Saprissa0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 2
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 0
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
AD San Carlos3 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#10#20#30#43#56#60#70
Sporting FC
#12#22#30#41#51#60#70