Costa Rica Primera Division08:00 ngày 19/01/2026

AD San Carlos
3 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốSporting FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
1Chỉ số 34
42Chỉ số 2461
8Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 223
86Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-2120226167112131918
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Castillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Hernández#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Aguilar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Aguilar#23
J.Aguilar#39

J.Aguilar#33

J.Aguilar#10

J.Aguilar#17
J.Aguilar#4
J.Aguilar#38

J.Aguilar#5
J.Aguilar#30

J.Aguilar#70
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-22321326510832111921
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ureña#24

M.Ureña#6

M.Ureña#22

M.Ureña#15
M.Ureña#25

M.Ureña#12

M.Ureña#7

M.Ureña#4

M.Ureña#14

M.Ureña#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
AD San Carlos2 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
LD Alajuelense
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
Puntarenas FC
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
Guadalupe FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#13#20#30#41#50#60#70
Sporting FC
#10#20#30#44#510#60#70