Costa Rica Primera Division09:00 ngày 23/01/2026

Sporting FC
0 - 1

Deportivo Saprissa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốDeportivo Saprissa
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
77Chỉ số 2448
106Chỉ số 2388
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 5-3-2231142613510197219
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Coronado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Díaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.George#24
M.George#28

M.George#15
M.George#25

M.George#32

M.George#14

M.George#12

M.George#17

M.George#22

M.George#2
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-4-24017345258397914
Đội hình xuất phát

A.Madriz#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Acuna#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Barahona#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Hernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rodríguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodríguez#28

A.Rodríguez#24

A.Rodríguez#23

A.Rodríguez#12

A.Rodríguez#13

A.Rodríguez#38

A.Rodríguez#30

A.Rodríguez#11

A.Rodríguez#10

A.Rodríguez#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
AD San Carlos3 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 2
LD Alajuelense
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#30#42#57#60#70
Deportivo Saprissa
#11#21#30#42#53#60#70