Costa Rica Primera Division05:00 ngày 15/12/2025

Deportivo Saprissa
2 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo SaprissaChỉ sốCS Cartagines
1Chỉ số 81
7Chỉ số 28
5Chỉ số 215
53Chỉ số 2460
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 5-3-2184621175258114124
Đội hình xuất phát

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Waston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ó.Duarte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Acuna#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Loría#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sinclair#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sinclair#30

O.Sinclair#13

O.Sinclair#39

O.Sinclair#10

O.Sinclair#32

O.Sinclair#9

O.Sinclair#40

O.Sinclair#33

O.Sinclair#14

O.Sinclair#28
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-21182023248101522217
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Batiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#17

J.Venegas#14

J.Venegas#9

J.Venegas#33

J.Venegas#31

J.Venegas#6

J.Venegas#34

J.Venegas#19

J.Venegas#12

J.Venegas#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
CS Cartagines2 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 4
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa3 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 2
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CD Motagua1 - 3
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CD Motagua
Puntarenas FC1 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Saprissa
#12#20#30#42#57#60#70
CS Cartagines
#11#20#30#42#58#60#70