Costa Rica Primera Division07:00 ngày 03/08/2025

Sporting FC
0 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốCS Cartagines
76Chỉ số 2375
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2462
1Chỉ số 211
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-2-3-123322812228710179
Đội hình xuất phát

L.Quirós#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Espinoza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#4

E.Torres#20

E.Torres#15

E.Torres#18

E.Torres#24
E.Torres#25
E.Torres#37

E.Torres#5

E.Torres#31
CS Cartagines
Sơ đồ 5-4-1118198202326631107
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mora#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Venegas#22
J.Venegas#30
J.Venegas#32

J.Venegas#17

J.Venegas#2

J.Venegas#15

J.Venegas#34

J.Venegas#21
J.Venegas#29

J.Venegas#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
CS Cartagines
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
CS Cartagines3 - 2
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC1 - 2
LD Alajuelense
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
AD Guanacasteca0 - 3
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 0
Sporting FC
Santos De Guapiles2 - 3
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
AD Guanacasteca
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#30#42#54#60#70
CS Cartagines
#11#20#30#44#54#60#70
Guadalupe FC