Costa Rica Primera Division07:00 ngày 18/01/2026

Puntarenas FC
0 - 2

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puntarenas FCChỉ sốCS Cartagines
3Chỉ số 34
1Chỉ số 215
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
107Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
16Chỉ số 227
100Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Cartagines
Puntarenas FC3 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 4
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
Deportivo Saprissa2 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 0
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 2
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 2
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CD Motagua1 - 3
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puntarenas FC
#10#20#30#43#58#60#70
CS Cartagines
#12#21#30#44#52#60#70