Costa Rica Primera Division05:00 ngày 08/12/2025

CS Cartagines
0 - 0

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốAD Municipal Liberia
0Chỉ số 40
153Chỉ số 23103
4Chỉ số 227
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 211
65Chỉ số 2457
2Chỉ số 33
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2112183019814262279
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Castro#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Brizuela#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rodriguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Batiz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#21
M.Quiroga#36
M.Quiroga#32

M.Quiroga#17

M.Quiroga#31

M.Quiroga#33

M.Quiroga#10
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-5-1137305213147279933
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Johnson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ríos#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

K.Fuller#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Ramirez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lesme#24

F.Lesme#23

F.Lesme#13

F.Lesme#15

F.Lesme#20

F.Lesme#77

F.Lesme#70

F.Lesme#9

F.Lesme#66

F.Lesme#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CD Motagua1 - 3
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CD Motagua
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
CD Olimpia3 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia1 - 4
LD Alajuelense
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia0 - 0
Puntarenas FC
ADR Jicaral0 - 1
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 0
ADR Jicaral
AD Municipal Liberia1 - 0
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#10#20#30#42#53#60#70
AD Municipal Liberia
#10#20#30#43#55#60#70