Costa Rica Primera Division09:00 ngày 15/01/2026

CS Cartagines
2 - 1

Guadalupe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốGuadalupe FC
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
126Chỉ số 23107
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 229
72Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
62415198201059181
Đội hình xuất phát

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Venegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Briceño#37
K.Briceño#36
K.Briceño#30

K.Briceño#22

K.Briceño#16

K.Briceño#34

K.Briceño#31

K.Briceño#14

K.Briceño#29
Guadalupe FC
113251023549169923
Đội hình xuất phát

J.J.Ruiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Quirós#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Morales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Méndez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Guzman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Clunie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ayala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.leal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.López#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.López#27

B.López#33

B.López#14

B.López#12

B.López#24

B.López#34
B.López#30

B.López#25

B.López#79

B.López#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC5 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Guadalupe FC
CS Cartagines4 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 2
CS Cartagines
Guadalupe FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 3
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 2
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
LD Alajuelense0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CD Motagua1 - 3
CS Cartagines
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
AD San Carlos1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#20#31#43#59#60#70
Guadalupe FC
#11#21#30#43#56#60#70