Costa Rica Primera Division08:00 ngày 15/01/2026

Sporting FC
0 - 2

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốCS Herediano
5Chỉ số 33
112Chỉ số 2383
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
9Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2457
5Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-22372613581132101921
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Díaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Lawrence#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ureña#34
M.Ureña#25
M.Ureña#16

M.Ureña#22

M.Ureña#14

M.Ureña#6

M.Ureña#4

M.Ureña#2

M.Ureña#12

M.Ureña#17
CS Herediano
Sơ đồ 4-4-23159923162481043289
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Rubio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Navarro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#77
M.Hernandez#40

M.Hernandez#55

M.Hernandez#97

M.Hernandez#37

M.Hernandez#38

M.Hernandez#1

M.Hernandez#22

M.Hernandez#11

M.Hernandez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
CS Herediano3 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo SaprissaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#30#45#53#60#70
CS Herediano
#12#22#30#43#59#60#70