Costa Rica Primera Division09:00 ngày 01/11/2025

Sporting FC
0 - 1

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốCS Herediano
50Chỉ số 2450
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
54Chỉ số 2361
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-215993816392422102377
Đội hình xuất phát

A.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
sebastian lopez#39 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Rubio#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montenegro#27
J.Montenegro#36

J.Montenegro#15

J.Montenegro#29

J.Montenegro#26

J.Montenegro#9

J.Montenegro#2
J.Montenegro#33

J.Montenegro#21

J.Montenegro#11
CS Herediano
Sơ đồ 5-3-2235263430102032199
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Coronado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Agüero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#8

E.Torres#7

E.Torres#11

E.Torres#2

E.Torres#29

E.Torres#21

E.Torres#15

E.Torres#17

E.Torres#33

E.Torres#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Sporting FC
CS Herediano3 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
CS Herediano1 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
CS Cartagines2 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 4
CSD MunicipalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#30#43#56#60#70
CS Herediano
#11#21#30#44#59#60#70