Costa Rica Primera Division07:00 ngày 26/10/2025

Sporting FC
3 - 0

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốAD Municipal Liberia
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
277Chỉ số 23313
3Chỉ số 210
0Chỉ số 41
103Chỉ số 24105
5Chỉ số 26
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 5-3-223226343010832199
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Coronado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#7

E.Torres#33

E.Torres#17

E.Torres#15

E.Torres#14

E.Torres#29

E.Torres#13

E.Torres#20

E.Torres#11

E.Torres#6
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-4-213752430272199201316
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Johnson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ramirez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Rodriguez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Morales#23

R.Morales#15

R.Morales#11

R.Morales#33

R.Morales#10

R.Morales#7

R.Morales#9

R.Morales#6

R.Morales#77

R.Morales#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 4
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia0 - 0
Puntarenas FC
ADR Jicaral0 - 1
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 0
ADR Jicaral
AD Municipal Liberia1 - 0
AD San Carlos
Guadalupe FC2 - 2
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
CS Herediano1 - 0
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#13#21#30#42#55#60#70
AD Municipal Liberia
#10#20#31#42#56#60#70
Deportivo Saprissa