Costa Rica Primera Division09:00 ngày 21/10/2025

Guadalupe FC
2 - 2

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Guadalupe FCChỉ sốSporting FC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
6Chỉ số 2217
6Chỉ số 32
39Chỉ số 2458
89Chỉ số 23107
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-4-199516182121732103479
Đội hình xuất phát

r.leal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Quirós#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Ayala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Peralta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Bonilla#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

K.Carvajal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Morales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Morera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Maleck#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Maleck#33

J.Maleck#11

J.Maleck#28

J.Maleck#8

J.Maleck#25

J.Maleck#12

J.Maleck#6

J.Maleck#9

J.Maleck#3
Sporting FC
Sơ đồ 5-3-223526343010208919
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Coronado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Agüero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendez#6

E.Mendez#24

E.Mendez#2

E.Mendez#11

E.Mendez#29

E.Mendez#14

E.Mendez#15
E.Mendez#36

E.Mendez#17

E.Mendez#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 0
Sporting FC
Guadalupe FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 2
Sporting FC
Guadalupe FC4 - 2
Sporting FC
Sporting FC2 - 2
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 0
LD Alajuelense
Guadalupe FC2 - 2
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
AD San Carlos
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 1
Aserri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
CS Herediano0 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guadalupe FC
#12#21#30#46#53#60#70
Sporting FC
#12#21#31#42#52#60#70