Costa Rica Primera Division08:00 ngày 06/12/2025

Sporting FC
0 - 0

Deportivo Saprissa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting FCChỉ sốDeportivo Saprissa
89Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2443
5Chỉ số 216
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-1232826563271133819
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Díaz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Araúz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendez#3

E.Mendez#29

E.Mendez#10

E.Mendez#21

E.Mendez#15

E.Mendez#24

E.Mendez#17

E.Mendez#12

E.Mendez#13

E.Mendez#30
Deportivo Saprissa
Sơ đồ 4-4-21817216511102541924
Đội hình xuất phát

E.Alvarado#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Taylor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Escobar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ó.Duarte#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mora#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Loría#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brenes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Acuna#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sinclair#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sinclair#13

O.Sinclair#8

O.Sinclair#3

O.Sinclair#22

O.Sinclair#39

O.Sinclair#7

O.Sinclair#38

O.Sinclair#30

O.Sinclair#28
O.Sinclair#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 0
Sporting FC
Deportivo Saprissa1 - 0
Sporting FC
Sporting FC3 - 1
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Deportivo SaprissaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 0
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 2
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano3 - 3
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa3 - 1
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#10#20#30#42#511#60#70
Deportivo Saprissa
#10#20#30#41#51#60#70