Costa Rica Primera Division06:00 ngày 01/12/2025

Puntarenas FC
0 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puntarenas FCChỉ sốSporting FC
85Chỉ số 2461
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
150Chỉ số 2397
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puntarenas FC
Sơ đồ 4-4-223226330321011211915
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Dylan ramirez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.López#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.López#8

D.López#29

D.López#28

D.López#7

D.López#24

D.López#17

D.López#12

D.López#33

D.López#13

D.López#20
Sporting FC
Sơ đồ 4-4-233441159830196010922
Đội hình xuất phát

G.Barrera#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sánchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cordero#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Gómez#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Segura#30 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

W.Renteria#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cole#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

cruz#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Colindres#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Colindres#12

D.Colindres#77

D.Colindres#11

D.Colindres#90

D.Colindres#18

D.Colindres#25

D.Colindres#2
D.Colindres#71
D.Colindres#20

D.Colindres#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 4
Puntarenas FC
Sporting FC1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Sporting FC
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC4 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 3
Puntarenas FC
Sporting FC2 - 2
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
AD San Carlos1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 0
Puntarenas FC
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Puntarenas FC
LD Alajuelense2 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Puntarenas FC1 - 0
CS Herediano
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
AD San Carlos0 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puntarenas FC
#10#20#30#42#55#60#70
Sporting FC
#10#20#30#42#54#60#70