Costa Rica Primera Division09:00 ngày 08/05/2025

CS Cartagines
1 - 2

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốSporting FC
54Chỉ số 2546
75Chỉ số 2384
55Chỉ số 2443
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-11122519781015259
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Michel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Quiroga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Quiroga#24

M.Quiroga#6

M.Quiroga#20

M.Quiroga#34

M.Quiroga#26

M.Quiroga#22

M.Quiroga#23
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-11235615332810229
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Salinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Arboine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Smith#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

gabriel brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Hadden#33 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Lawrence#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

alejandro reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rodriguez#23
D.Rodriguez#36

D.Rodriguez#20
D.Rodriguez#37

D.Rodriguez#17

D.Rodriguez#24

D.Rodriguez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
Sporting FC6 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
CS Cartagines
Sporting FC1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Sporting FC
CS Cartagines3 - 2
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
AD Guanacasteca
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 0
Municipal Pérez Zeledón
CS Herediano1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
Puntarenas FC
Santa Ana0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 1
LD Alajuelense
Santos De Guapiles1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San Carlos
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense0 - 0
Sporting FC
Santos De Guapiles2 - 3
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
Sporting FC3 - 1
Santa Ana
Puntarenas FC2 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 3
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD GuanacastecaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#11#21#30#40#55#60#70
Sporting FC
#12#21#30#44#52#60#70