Costa Rica Primera Division08:00 ngày 02/03/2026

AD San Carlos
1 - 1

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốCS Cartagines
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
3Chỉ số 223
2Chỉ số 33
73Chỉ số 2458
99Chỉ số 2385
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 3-4-3122642130511181026
Đội hình xuất phát

M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Masís#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Aguilar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Cerdas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Rojas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Rojas#23

O.Rojas#33

O.Rojas#92

O.Rojas#17
O.Rojas#38

O.Rojas#31

O.Rojas#19

O.Rojas#41

O.Rojas#12

O.Rojas#70
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-2162032236815242110
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Montero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Castrillo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Brenes#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Flores#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Zuniga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Nunez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Nunez#40

C.Nunez#5

C.Nunez#31

C.Nunez#34

C.Nunez#19

C.Nunez#13

C.Nunez#28

C.Nunez#16

C.Nunez#18

C.Nunez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines4 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 3
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC3 - 4
AD San Carlos
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
Puntarenas FC
AD San Carlos3 - 0
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
LD Alajuelense
CS Herediano3 - 1
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
Vancouver Whitecaps2 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines0 - 0
Vancouver Whitecaps
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
Deportivo Saprissa0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
LD AlajuelenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#11#21#30#42#56#60#70
CS Cartagines
#11#20#31#43#59#60#70