Spanish Segunda Division02:00 ngày 02/06/2025

Cordoba
1 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốAlbacete Balompié SAD
1Chỉ số 80
9Chỉ số 25
27Chỉ số 226
2Chỉ số 32
81Chỉ số 2430
126Chỉ số 2367
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31322151832467231410
Đội hình xuất phát

C.Marin#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Genaro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Magunazelaia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Zidane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Obolskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#29

J.González#11
J.González#41

J.González#20

J.González#25

J.González#2
J.González#40
J.González#36

J.González#26
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-211552724417673519
Đội hình xuất phát

C.Rivero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Touaizi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Costa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AgusMedina#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Marchán#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Martón#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#18

J.Martón#23
J.Martón#30

J.Martón#20

J.Martón#34
J.Martón#36

J.Martón#3
J.Martón#39
J.Martón#40

J.Martón#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 0
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 3
Cordoba
Cordoba2 - 3
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Cordoba
Cordoba5 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Eibar4 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Mirandes
Burgos CF3 - 2
Cordoba
Cordoba4 - 2
Cadiz CF
Eldense1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
Real Oviedo
Cordoba2 - 2
Levante
Malaga0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 2
Elche CF
Real Zaragoza1 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Racing de Ferrol
Levante1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
SD Huesca
RC Deportivo5 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 1
FC Cartagena
Elche CF2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#11#20#30#42#59#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#21#30#42#55#60#70
Racing Santander
Almeria
Tenerife