USL Championship08:00 ngày 05/07/2026

Colorado Springs
3 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2372
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 225
74Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
11Chỉ số 211
14Chỉ số 22
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-11972423183781078090
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#6

K.Bennett#27

K.Bennett#22
K.Bennett#17

K.Bennett#12

K.Bennett#20

K.Bennett#5
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 5-3-2191424178713378711
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Ramirez#91 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Rivera#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Studenthofft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Studenthofft#44

G.Studenthofft#14

G.Studenthofft#23
G.Studenthofft#68

G.Studenthofft#5

G.Studenthofft#80

G.Studenthofft#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#13#21#30#40#514#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#42#52#60#70
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington
Monterey Bay FC