USL Championship08:00 ngày 14/06/2026

Colorado Springs
0 - 1

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốSacramento Republic FC
100Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
4Chỉ số 35
78Chỉ số 2443
2Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 224
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-122972451861721372090
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Masereka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Magee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#10

K.Bennett#8

K.Bennett#1

K.Bennett#2

K.Bennett#7

K.Bennett#27
K.Bennett#51

K.Bennett#80
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-112542218271681771
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Benítez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Wolff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Edwards#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K. Edwards#55

K. Edwards#3

K. Edwards#10
K. Edwards#99

K. Edwards#7

K. Edwards#20

K. Edwards#11

K. Edwards#24

K. Edwards#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC4 - 0
Spokane Velocity
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Minnesota United FC
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#10#20#30#44#54#60#70
Sacramento Republic FC
#11#20#30#45#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
Lexington