USL Championship08:00 ngày 04/05/2025

Colorado Springs
1 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốPhoenix Rising FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
15Chỉ số 2212
10Chỉ số 25
63Chỉ số 2370
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2442
3Chỉ số 212
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-124352314212217102077
Đội hình xuất phát

A.Romero#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Endeley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Dhillon#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dhillon#19
J.Dhillon#80

J.Dhillon#11

J.Dhillon#1

J.Dhillon#33

J.Dhillon#7

J.Dhillon#18

J.Dhillon#27
J.Dhillon#25
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-31251634817107299
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sacko#19
I.Sacko#38

I.Sacko#22

I.Sacko#13

I.Sacko#91
I.Sacko#35

I.Sacko#15
I.Sacko#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
Colorado Springs
Phoenix Rising FC6 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 3
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Monterey Bay FC2 - 1
Colorado Springs
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#20#31#41#510#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#41#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots