USL Championship09:00 ngày 10/05/2026

Phoenix Rising FC
1 - 1

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốSan Antonio
108Chỉ số 23113
5Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 23
49Chỉ số 2433
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112424201317128107
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sacko#11
I.Sacko#47

I.Sacko#80
I.Sacko#33

I.Sacko#14
I.Sacko#44
I.Sacko#91
I.Sacko#37
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132143322191561099
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

calov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sorto#4
C.Sorto#55

C.Sorto#14

C.Sorto#17

C.Sorto#9

C.Sorto#1

C.Sorto#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
San Antonio
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Jose Earthquakes2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC4 - 0
San RamonĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#11#20#31#44#53#60#70
San Antonio
#11#21#30#43#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Las Vegas Lights