USL Championship08:00 ngày 09/05/2026

Colorado Springs
2 - 2

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốOrange County SC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
72Chỉ số 2433
5Chỉ số 20
52Chỉ số 2339
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 34
1Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-11975231237178272090
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Foster#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Masereka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#11

K.Bennett#6

K.Bennett#21

K.Bennett#24
K.Bennett#52

K.Bennett#18

K.Bennett#22

K.Bennett#7
K.Bennett#51
Orange County SC
Sơ đồ 4-2-3-112156232527148109
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.War#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Cambridge#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#17

E.Zubak#31
E.Zubak#29

E.Zubak#11
E.Zubak#22
E.Zubak#2

E.Zubak#32
E.Zubak#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
Orange County SC
Orange County SC3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 1
Spokane Velocity
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Azteca FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Orange County SC3 - 0
Laguna UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#12#21#30#42#55#60#70
Orange County SC
#12#21#30#44#50#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Las Vegas Lights