USL Championship07:00 ngày 31/05/2026

Oakland Roots
0 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốColorado Springs
0Chỉ số 211
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23130
77Chỉ số 2477
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-1117341511124277779
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#6

P.Wilson#21
P.Wilson#19

P.Wilson#33

P.Wilson#99

P.Wilson#10
P.Wilson#51

P.Wilson#23
P.Wilson#57
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-1229724231862021371790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Magee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Masereka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#80

K.Bennett#8

K.Bennett#1

K.Bennett#5

K.Bennett#10

K.Bennett#7

K.Bennett#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 1
Spokane VelocityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#40#53#60#70
Colorado Springs
#11#21#30#40#58#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax