USL Championship09:30 ngày 11/06/2026

Phoenix Rising FC
0 - 2

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốLouisville City FC
90Chỉ số 2447
12Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
5Chỉ số 31
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
157Chỉ số 2383
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 5-3-21241762081337719
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vukovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Rivera#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rivera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rivera#24
D.Rivera#11
D.Rivera#91
D.Rivera#44

D.Rivera#14
D.Rivera#38
D.Rivera#33

D.Rivera#87
D.Rivera#47
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-11224321386527479
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Dia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Duncan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Dayes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Akale#47 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Donovan#25
C.Donovan#97

C.Donovan#14

C.Donovan#7

C.Donovan#3

C.Donovan#16

C.Donovan#21

C.Donovan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Phoenix Rising FC
Louisville City FC1 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Jose Earthquakes2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Louisville City FC2 - 1
Austin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#10#20#30#45#57#60#70
Louisville City FC
#12#20#30#41#54#60#70
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington
Monterey Bay FC