USL Championship06:00 ngày 03/05/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 1

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốPhoenix Rising FC
93Chỉ số 2389
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
1Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
37Chỉ số 2434
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-1-3-21135644214237919
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Viera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bassett#10
S.Bassett#24

S.Bassett#15

S.Bassett#28
S.Bassett#27

S.Bassett#8

S.Bassett#3

S.Bassett#7
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112417208131268107
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Irwin#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sacko#11

I.Sacko#80
I.Sacko#47
I.Sacko#33

I.Sacko#14

I.Sacko#24
I.Sacko#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 0
Greenville Triumph
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Virginia Dream
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
NK Steel City
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 3
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Jose Earthquakes2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC4 - 0
San Ramon
Phoenix Rising FC1 - 1
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#41#52#60#70
Phoenix Rising FC
#11#20#30#42#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Rhode Island
Brooklyn FC
San Antonio
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington
Monterey Bay FC