USL Championship06:30 ngày 24/05/2026

Tampa Bay Rowdies
3 - 0

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốPhoenix Rising FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
102Chỉ số 23119
0Chỉ số 30
44Chỉ số 2451
6Chỉ số 212
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-124303622048131679
Đội hình xuất phát

A.Pack#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cruz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Schaefer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Micaletto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Conway#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#27

md myers#19

md myers#14
md myers#36

md myers#23
md myers#37

md myers#11

md myers#1
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-1124242013379117107
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Rivera#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Ramirez#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Sacko#6
I.Sacko#11

I.Sacko#19
I.Sacko#44

I.Sacko#14
I.Sacko#33

I.Sacko#87
I.Sacko#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 5
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Rhode Island1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Sarasota Paradise
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Jose Earthquakes2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#13#23#30#40#53#60#70
Phoenix Rising FC
#10#20#30#40#53#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Hartford Athletic
Birmingham Legion
Brooklyn FC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington
Monterey Bay FC